Hãy cùng Nguyên Phong tìm hiều về Inverter độc lập Voltronic 1kW với model là Axpert VM 1000-12 với nhiều tính năng ưu viết. Phù hợp cho các gia đình có nhu cầu sử dụng điện độc lập, khu vực không có điện lưới.
Nếu gia đình bạn đang hướng đến các nhu cầu cơ bản như chiếu sáng, làm mát, đồ điện cơ bản,.. thì bộ biến tần Axpert VM 1000W sau đây hoàn toàn đáp ứng tốt yêu cầu. Với nhiều công nghệ tiên tiến, quy trình sản xuất khép kín từ Voltronic Power, bộ biến tần và hệ thống pin mặt trời đang là bộ đôi ăn ý trong việc mang lại chất lượng điện tuyệt vời.
Đặc điểm nội bật nhất của Inverter Off-grid độc lập 1kW
- Bộ Biến tần sóng sin chuẩn, công suất đầu ra 1000W
- Hệ số công suất đầu ra bằng 1
- Dãy điện áp DC từ pin mặt trời lớn 102VDC
- Tích hợp bộ điều khiển sạc công nghệ MPPT chất lượng cao
- Bảo vệ bộ bình acquy lưu trữ, nâng cao tuổi thọ.
- Phù hợp với acquy ( khô, gel, axit..), pin lithium 12V
- Bảo vệ khi quá tải
- Dễ dễ dàng theo dõi hệ thống qua màn hình
- Làm mát bằng quạt tản nhiệt
- Lưới lọc bụi bảo vệ tuyệt đối
- Tiêu chuẩn bảo vệ IP22
- Có kết nối với máy phát và điện lưới 40A.
Thông số kỹ thuật Biến tần Inverter độc lập 1kW | Axpert VM 1000-12
| MODEL | Axpert VM 1000-12 |
| Công suất định mức | 1000VA/1000W |
| Đầu vào | |
| Điện áp | 230 VAC |
| Vùng điện áp hoạt động | 170-280 VAC (máy PC) ; 90-280 VAC (Thiết bị điện khác) |
| Vùng tần số hoạt động | 50 Hz/60 Hz (Tự động) |
| Đầu ra | |
| Điện áp AC ra | 230VAC ± 5% |
| Điện sét | 2000VA |
| Hiệu suất đỉnh | 90% ~ 93% |
| Thời gian chuyển đổi | 10 ms (Máy PC) ; 20 ms (Đồ điện tử khác) |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn |
Pin lưu trữ |
Inverter độc lập 1kW |
| Điện áp pin | 12VDC |
| Điện áp sạc | 13.5VDC |
| Bảo vệ sạc | 16VDC |
| Đầu vào của PV & điện lưới AC | |
| Điện áp hở mạch tối đa của dãy PV | 102VDC |
| Công suất tối đa của dãy PV | 500W |
| Dãy điện áp làm việc của MPP | 17-80 VDC |
| Cường độ dòng điện tối đa PV | 40A |
| Cường độ dòng điện tối đa của AC | 20A |
| Dòng sạc tối đa | 60A |
| Kích thước Inverter độc lập 1kW | |
| Kích thước, D x W x H (mm) | 88 x 225 x 320 |
| Trọng lượng (kg) | 5.1 |
| Cổng kết nối | USB/RS232 |
| ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG | |
| Độ ẩm | 5% đến 95% Độ ẩm tương đối (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C to 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -15°C to 60°C |

